himantopus himantopus leucocephalus

Định nghĩa

Danh từ:
Himantopus himantopus leucocephalus một phân loài của loài chim cà kheo (stilt) thuộc họ Recurvirostridae, sinh sống tại Tây Nam Thái Bình Dương, bao gồm Úc New Zealand. Loài chim này bộ lông chủ yếu màu trắng, nhưng cánh gáy màu đen.

dụ sử dụng
  • (Chim dễ dàng được nhận ra nhờ đôi cánh gáy màu đen.)
  • (Những người ngắm chim thường bắt gặpcác vùng đất ngập nước ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học phân loại, thuật ngữ này được dùng để chỉ một phân loài cụ thể, phân biệt với các phân loài khác trong cùng loài .
  • ( một phân loài, không phải một loài riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Himantopus himantopus: loài chim cà kheo chung, phạm vi phân bố rộng hơn.
  • Himantopus leucocephalus: một tên gọi khác (đồng nghĩa) cho cùng phân loài này trong một số hệ thống phân loại .
Từ đồng nghĩa
  • White-headed stilt: chim cà kheo đầu trắng (tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng cần dịch nghĩa: chim cà kheo đầu trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.